性格障害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính cách chướng hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
性格障害 nghĩa là rối loạn nhân cách.
Nghĩa của 性格障害
Danh từ
- cũ Rối loạn nhân cách.
Từ liên quan với 性格障害
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character disorder; personality disorder (cũ)
Câu hỏi thường gặp
性格障害 nghĩa là gì?
性格障害 (danh từ) nghĩa là rối loạn nhân cách.
性格障害 đọc là gì?
性格障害 đọc là せいかくしょうがい (romaji: seikakushōgai).
Âm Hán Việt của 性格障害 là gì?
Âm Hán Việt của 性格障害 là "tính cách chướng hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.