請求
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thỉnh cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
請求 nghĩa là thỉnh cầu.
Nghĩa của 請求
Danh từ
- Thỉnh cầu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claim; demand; charge; application; request
Câu hỏi thường gặp
請求 nghĩa là gì?
請求 (danh từ) nghĩa là thỉnh cầu.
請求 đọc là gì?
請求 đọc là せいきゅう (romaji: seikyū).
Âm Hán Việt của 請求 là gì?
Âm Hán Việt của 請求 là "thỉnh cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.