TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

請求(せいきゅう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいきゅうseikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỈNH CẦU 請 thỉnh·求 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thỉnh cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

請求 nghĩa là thỉnh cầu.

Nghĩa của 請求

Danh từ

  1. Thỉnh cầu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claim; demand; charge; application; request

Câu hỏi thường gặp

請求 nghĩa là gì?

請求 (danh từ) nghĩa là thỉnh cầu.

請求 đọc là gì?

請求 đọc là せいきゅう (romaji: seikyū).

Âm Hán Việt của 請求 là gì?

Âm Hán Việt của 請求 là "thỉnh cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.