成功
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thành lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
成功 nghĩa là sự thành công, thành công.
Nghĩa của 成功
Danh từ
- Sự thành công.
Động từ
- Thành công.
- 製品の開発に成功した。Chúng tôi phát triển sản phẩm thành công.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成功
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ liên quan với 成功
Câu ví dụ với 成功
- 勤勉でなければ成功できない。 Nếu không chăm chỉ thì không thể thành công.Tatoeba #179987
- 成功への鍵を握るのは教育である。 Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.Tatoeba #143236
- 始めよければ半ば成功。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.Tatoeba #168945
- 彼は成功したかった。 Anh ấy muốn thành công.Tatoeba #103391
- 今度は彼は成功した。 Lần này anh ta đã thành công.Tatoeba #172087
- 失敗は成功のもと。 Thất bại là mẹ thành công.Tatoeba #149592
- 彼は成功した。 Anh ấy đã thành công.Tatoeba #103392
- 私は彼女が成功したという知らせを聞いて喜んだ。 Tôi rất vui khi nghe tin cô ấy đã thành công.Tatoeba #153490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ success; achievement
- Danh từ succeeding (in life); (worldly) success; prosperity
Câu hỏi thường gặp
成功 nghĩa là gì?
成功 (danh từ, động từ) nghĩa là sự thành công, thành công.
成功 đọc là gì?
成功 đọc là せいこう (romaji: seikō).
Âm Hán Việt của 成功 là gì?
Âm Hán Việt của 成功 là "thành lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.