TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世紀(せいき)

JLPT N3 từ thông dụng
せいきseiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ KỈ 世 thế·紀 kỉ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế kỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世紀 nghĩa là thế kỉ.

Nghĩa của 世紀

Danh từ

  1. Thế kỉ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 世紀

  • 彼は二十世紀最高のピアニストだと言って差し支えないでしょう。 Không thể phủ nhận rằng anh ta là nghệ sĩ piano giỏi nhất thế kỷ 20.Tatoeba #107125
  • 前世紀の中頃まで日本が封建国家であったことは、よくしられている。 Nhiều người biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước, Nhật Bản vẫn còn là một quốc gia phong kiến.Tatoeba #140789
  • 世紀末の頃に技術的な変更の影響は一般的な生活にも広がる一方でした。 Ảnh hưởng của sự cải tiến về kỹ thuật vào thời điểm cuối thế kỷ đã có khuynh hướng lan rộng ra đời sống bình thường.Tatoeba #5276199
  • 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.Tatoeba #993677
  • その種は今世紀の終わりまでに絶滅させられるでしょう。 Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209470
  • 20世紀の終わりまでに科学がどこまで進歩しているか、見当もつかない。 Chẳng nói được ngành khoa học sẽ phát triển đến mức nào khi hết thế kỉ 20 nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ century
  • Danh từ era
  • Danh từ of the century (e.g. fight of the century)

Câu hỏi thường gặp

世紀 nghĩa là gì?

世紀 (danh từ) nghĩa là thế kỉ.

世紀 đọc là gì?

世紀 đọc là せいき (romaji: seiki).

Âm Hán Việt của 世紀 là gì?

Âm Hán Việt của 世紀 là "thế kỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.