正
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
正 nghĩa là dương.
Nghĩa của 正
Danh từ
- Dương.
Từ liên quan với 正
Từ ghép có 正
- 正しい — Đúng.
- 正直 — Thành thật, chính trực, thật thà.
- 正確 — Chính xác.
- 正午 — Trưa, buổi trưa.
- 不正 — Sự bất công, bất công.
- 修正 — Sửa đổi, sự sửa đổi.
- 正式 — Chính thức.
- 正義 — Chính nghĩa, công lí.
- 改正 — Sửa đổi.
- 公正 — Công lí.
- 正月 — Tháng Một.
- 正当 — Chính đáng, chính.
- 正す — Sửa, sửa chữa.
- 正方形 — Vuông, hình vuông.
- 正統 — Chính thống.
- 正気を失う — Mất trí.
- 正常化 — Sự thông thường hoá.
- 正教 — Chính giáo.
- 正道 — Chính đạo.
- 賀正 — Chúc mừng năm mới.
- 端正 — Đoan chính.
- 正史 — Chính sử.
- 真正 — Chân chính.
- 正室 — Chính thất.
- 正割 — Hàm sec.
- 正弦 — Sin.
- 正札 — Nhãn giá, bảng giá.
- 正子 — Nửa đêm, đêm.
- 正字法 — Phép chính tả.
- 正書法 — Phép chính tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (logical) true; regular
- Số từ 10^40; ten duodecillion
- Danh từ original (viết tắt)
- Danh từ positive; greater than zero
- Danh từ thesis (in dialectics)
Câu hỏi thường gặp
正 nghĩa là gì?
正 (danh từ) nghĩa là dương.
正 đọc là gì?
正 đọc là せい (romaji: sei).
Âm Hán Việt của 正 là gì?
Âm Hán Việt của 正 là "chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.