図解
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
図解 nghĩa là giản đồ, biểu đồ.
Nghĩa của 図解
Danh từ
- Giản đồ, biểu đồ.
Cách viết khác: 圖解
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (explanatory) diagram; illustration
Câu hỏi thường gặp
図解 nghĩa là gì?
図解 (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.
図解 đọc là gì?
図解 đọc là ずかい (romaji: zukai).
Âm Hán Việt của 図解 là gì?
Âm Hán Việt của 図解 là "đồ giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.