TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性教育(せいきょういく)

từ thông dụng
せいきょういくseikyōiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH GIÁO DỤC 性 tính·教 giáo·育 dục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính giáo dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

性教育 nghĩa là giáo dục giới tính.

Nghĩa của 性教育

Danh từ

  1. Giáo dục giới tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex education

Câu hỏi thường gặp

性教育 nghĩa là gì?

性教育 (danh từ) nghĩa là giáo dục giới tính.

性教育 đọc là gì?

性教育 đọc là せいきょういく (romaji: seikyōiku).

Âm Hán Việt của 性教育 là gì?

Âm Hán Việt của 性教育 là "tính giáo dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.