精
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 精
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit; sprite; nymph
- Danh từ energy; vigor (vigour); strength
- Danh từ fine details
- Danh từ semen
Từ liên quan với 精
Từ ghép có 精
- 精神 — Tinh thần, lòng, tâm trí, hồn, tâm.
- 精神的 — Tinh thần.
- 精力 — Tinh lực.
- 妖精 — Yêu tinh, nàng tiên, tiên nữ.
- 精神状態 — Tâm cảnh, tâm tình.
- 精巧 — Tinh xảo.
- 精液 — Tinh dịch, tinh trùng.
- 精神障害 — Bệnh tâm thần.
- 精神分析 — Phân tâm học.
- 精子 — Tinh dịch, tinh trùng, tinh binh.
- 体外受精 — Thụ tinh trong ống nghiệm.
- 精鋭 — Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
- 受精 — Thụ tinh.
- 射精 — Xuất tinh, phóng tinh.
- 無精 — Sự lười biếng.
- 精神科医 — Nhà tâm thần học.
- 精神病院 — Bệnh viện tâm thần.
- 精神病 — Loạn thần.
- 精華 — Tinh hoa.
- 精巣 — Hòn dái, tinh hoàn.
- 精励 — Sự siêng năng.
- 精霊 — Tinh linh.
- 精油 — Tinh dầu.
- 精神医学 — Tâm thần học, khoa tâm thần.
- 精神分裂病 — Tâm thần phân liệt.
- 精神病質 — Bệnh nhân cách.