TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

請願(せいがん)

từ thông dụng
せいがんseigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỈNH NGUYỆN 請 thỉnh·願 nguyện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thỉnh nguyện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

請願 nghĩa là sự cầu xin.

Nghĩa của 請願

Danh từ

  1. Sự cầu xin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petition

Câu hỏi thường gặp

請願 nghĩa là gì?

請願 (danh từ) nghĩa là sự cầu xin.

請願 đọc là gì?

請願 đọc là せいがん (romaji: seigan).

Âm Hán Việt của 請願 là gì?

Âm Hán Việt của 請願 là "thỉnh nguyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.