生活水準
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh hoạt thủy chuẩn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
生活水準 nghĩa là mức sống.
Nghĩa của 生活水準
Danh từ
- Mức sống.
Câu ví dụ với 生活水準
- 天然資源の最も乏しい地域は生活水準を上げるため輸入に頼っている。 Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standard of living
Câu hỏi thường gặp
生活水準 nghĩa là gì?
生活水準 (danh từ) nghĩa là mức sống.
生活水準 đọc là gì?
生活水準 đọc là せいかつすいじゅん (romaji: seikatsusuijun).
Âm Hán Việt của 生活水準 là gì?
Âm Hán Việt của 生活水準 là "sinh hoạt thủy chuẩn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.