頭脳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu não” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
頭脳 nghĩa là trí tuệ.
Nghĩa của 頭脳
Danh từ
- Trí tuệ.
Từ ghép có 頭脳
- 頭脳流出 — Chảy máu chất xám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ head; brains
- Danh từ intellect; understanding
Câu hỏi thường gặp
頭脳 nghĩa là gì?
頭脳 (danh từ) nghĩa là trí tuệ.
頭脳 đọc là gì?
頭脳 đọc là ずのう (romaji: zunō).
Âm Hán Việt của 頭脳 là gì?
Âm Hán Việt của 頭脳 là "đầu não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.