TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

制限速度(せいげんそくど)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいげんそくどseigensokudo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẾ HẠN TỐC ĐỘ 制 chế·限 hạn·速 tốc·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế hạn tốc độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

制限速度 nghĩa là tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.

Nghĩa của 制限速度

Danh từ

  1. Tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed limit

Câu hỏi thường gặp

制限速度 nghĩa là gì?

制限速度 (danh từ) nghĩa là tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.

制限速度 đọc là gì?

制限速度 đọc là せいげんそくど (romaji: seigensokudo).

Âm Hán Việt của 制限速度 là gì?

Âm Hán Việt của 制限速度 là "chế hạn tốc độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.