TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ずば抜(ぬ)ける

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ずばぬけるzubanukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của ずば抜ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be by far the best; to be much better; to excel; to be exceptional; to be prominent

Cách viết khác: ズバ抜ける

Cách chia của ずば抜ける

Thể lịch sự (ます)ずば抜けます
Thể てずば抜けて
Quá khứ (た)ずば抜けた
Phủ định (ない)ずば抜けない
Khả năngずば抜けられる
Ý chí (よう)ずば抜けよう
Điều kiện (ば)ずば抜ければ
Bị độngずば抜けられる
Sai khiếnずば抜けさせる
Mệnh lệnhずば抜けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ずば抜ける

  • イチローはずば抜けた野球選手だ。 Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229050

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.