ずば抜ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ずば抜ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be by far the best; to be much better; to excel; to be exceptional; to be prominent
Cách viết khác: ズバ抜ける
Cách chia của ずば抜ける
| Thể lịch sự (ます) | ずば抜けます |
| Thể て | ずば抜けて |
| Quá khứ (た) | ずば抜けた |
| Phủ định (ない) | ずば抜けない |
| Khả năng | ずば抜けられる |
| Ý chí (よう) | ずば抜けよう |
| Điều kiện (ば) | ずば抜ければ |
| Bị động | ずば抜けられる |
| Sai khiến | ずば抜けさせる |
| Mệnh lệnh | ずば抜けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ずば抜ける
- イチローはずば抜けた野球選手だ。 Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.