図
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
図 nghĩa là giản đồ, biểu đồ.
Nghĩa của 図
Danh từ
- Giản đồ, biểu đồ.
Cách viết khác: 圖
Từ ghép có 図
- 図書館 — Thư viện (tòa nhà)
- 地図 — Địa đồ, bản đồ.
- 合図 — Tín hiệu.
- 意図 — Ý đồ, ý định.
- 指図 — Lệnh.
- 図書室 — Thư viện, phòng đọc sách.
- 図書 — Sách.
- 心電図 — Điện tâm đồ.
- 図解 — Giản đồ, biểu đồ.
- 図表 — Biểu đồ, giản đồ.
- 図案 — Đồ án.
- 図画 — Hình vẽ, hình họa.
- 海図 — Hải đồ.
- 流れ図 — Lưu đồ.
- 図書館学 — Khoa học thư viện.
- 家系図 — Gia phổ, gia phả.
- 図らず — Bất ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawing; picture; diagram; figure; illustration
- Danh từ sight; scene
Câu hỏi thường gặp
図 nghĩa là gì?
図 (danh từ) nghĩa là giản đồ, biểu đồ.
図 đọc là gì?
図 đọc là ず (romaji: zu).
Âm Hán Việt của 図 là gì?
Âm Hán Việt của 図 là "đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.