TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正割(せいかつ)

せいかつseikatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH CÁT 正 chính·割 cát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính cát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

正割 nghĩa là hàm sec.

Nghĩa của 正割

Danh từ

  1. Hàm sec.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secant (trigonometric function)

Câu hỏi thường gặp

正割 nghĩa là gì?

正割 (danh từ) nghĩa là hàm sec.

正割 đọc là gì?

正割 đọc là せいかつ (romaji: seikatsu).

Âm Hán Việt của 正割 là gì?

Âm Hán Việt của 正割 là "chính cát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.