TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ずっと

JLPT N3 từ thông dụng
zutto giọng máy của trình duyệt

ずっと nghĩa là suốt.

Nghĩa của ずっと

Phó từ

  1. Suốt.

Cách viết khác: ずーっと, ずうっと

Câu ví dụ với ずっと

  • 彼は今週ずっととても忙しかった。 Anh ta cực kỳ bận tuần này.Tatoeba #107134
  • 今週はずっと大変忙しい。 Tuần này tôi rất bận.Tatoeba #172380
  • 彼はずっと忙しい。 Anh ấy đã bận suốt.Tatoeba #113377
  • 私はこれで4年間ずっとフランス語を学んでいる。 Cho đến bây giờ, tôi đã học tiếng Pháp suốt 4 năm.Tatoeba #160739
  • 私はその間ずっとここにいた。 Tôi ở đây từ đó đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160246
  • テレビがその間ずっとついていた。 Chiếc TV được mở suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202060
  • 彼らはその後ずっと幸せに暮らしました。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97942
  • 彼らはずっとその後幸福に暮らし続けた。 Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ continuously; the whole time; all the way; throughout
  • Phó từ much (more); (by) far; far and away; a lot; a great deal
  • Phó từ far (away); long (ago, before, after)
  • Phó từ straight; directly

Câu hỏi thường gặp

ずっと nghĩa là gì?

ずっと (phó từ) nghĩa là suốt.

ずっと đọc là gì?

ずっと đọc là ずっと (romaji: zutto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.