性科学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
性科学 nghĩa là tình dục học.
Nghĩa của 性科学
Danh từ
- Tình dục học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexology
Câu hỏi thường gặp
性科学 nghĩa là gì?
性科学 (danh từ) nghĩa là tình dục học.
性科学 đọc là gì?
性科学 đọc là せいかがく (romaji: seikagaku).
Âm Hán Việt của 性科学 là gì?
Âm Hán Việt của 性科学 là "tính khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.