TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性科学(せいかがく)

せいかがくseikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH KHOA HỌC 性 tính·科 khoa·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính khoa học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

性科学 nghĩa là tình dục học.

Nghĩa của 性科学

Danh từ

  1. Tình dục học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexology

Câu hỏi thường gặp

性科学 nghĩa là gì?

性科学 (danh từ) nghĩa là tình dục học.

性科学 đọc là gì?

性科学 đọc là せいかがく (romaji: seikagaku).

Âm Hán Việt của 性科学 là gì?

Âm Hán Việt của 性科学 là "tính khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.