精液
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精液 nghĩa là tinh dịch, tinh trùng.
Nghĩa của 精液
Danh từ
- Tinh dịch, tinh trùng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 精液
- 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semen; seminal fluid; sperm
Câu hỏi thường gặp
精液 nghĩa là gì?
精液 (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh trùng.
精液 đọc là gì?
精液 đọc là せいえき (romaji: seieki).
Âm Hán Việt của 精液 là gì?
Âm Hán Việt của 精液 là "tinh dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.