TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

精液(せいえき)

từ thông dụng
せいえきseieki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH DỊCH 精 tinh·液 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

精液 nghĩa là tinh dịch, tinh trùng.

Nghĩa của 精液

Danh từ

  1. Tinh dịch, tinh trùng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 精液

  • 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.Tatoeba #393912

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semen; seminal fluid; sperm

Câu hỏi thường gặp

精液 nghĩa là gì?

精液 (danh từ) nghĩa là tinh dịch, tinh trùng.

精液 đọc là gì?

精液 đọc là せいえき (romaji: seieki).

Âm Hán Việt của 精液 là gì?

Âm Hán Việt của 精液 là "tinh dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.