Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
性行為感染症 nghĩa là bệnh hoa liễu.
Nghĩa của 性行為感染症
Danh từ
Bệnh hoa liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sexually transmitted disease; sexually transmitted infection; STD; STI
Câu hỏi thường gặp
性行為感染症 nghĩa là gì?
性行為感染症 (danh từ) nghĩa là bệnh hoa liễu.
性行為感染症 đọc là gì?
性行為感染症 đọc là せいこういかんせんしょう (romaji: seikōikansenshō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.