ずにはいられない
Nghĩa của ずにはいられない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ feel compelled to; can't help but feel; can't help but do
Cách viết khác: ずには居られない
Cách chia của ずにはいられない
| Phủ định | ずにはいられなくない |
| Quá khứ | ずにはいられなかった |
| Quá khứ phủ định | ずにはいられなくなかった |
| Thể て | ずにはいられなくて |
| Dạng phó từ (く) | ずにはいられなく |
| Điều kiện (ば) | ずにはいられなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ずにはいられない
- 彼女は欠点だらけだけど、好きにならずにはいられない。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.