精巧
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh xảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精巧 nghĩa là tinh xảo.
Nghĩa của 精巧
Tính từ đuôi na
- Tinh xảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 精巧
- トムの作った切り紙のクワガタは、今にも動き出しそうなほど精巧な出来上がりだった。 Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.Tatoeba #1184148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na elaborate; delicate; exquisite
Câu hỏi thường gặp
精巧 nghĩa là gì?
精巧 (tính từ đuôi na) nghĩa là tinh xảo.
精巧 đọc là gì?
精巧 đọc là せいこう (romaji: seikō).
Âm Hán Việt của 精巧 là gì?
Âm Hán Việt của 精巧 là "tinh xảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.