髄膜炎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuỷ mạc viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
髄膜炎 nghĩa là viêm màng não.
Nghĩa của 髄膜炎
Danh từ
- Viêm màng não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meningitis
Câu hỏi thường gặp
髄膜炎 nghĩa là gì?
髄膜炎 (danh từ) nghĩa là viêm màng não.
髄膜炎 đọc là gì?
髄膜炎 đọc là ずいまくえん (romaji: zuimakuen).
Âm Hán Việt của 髄膜炎 là gì?
Âm Hán Việt của 髄膜炎 là "tuỷ mạc viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.