TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

髄膜炎(ずいまくえん)

ずいまくえんzuimakuen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUỶ MẠC VIÊM 髄 tuỷ·膜 mạc·炎 viêm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuỷ mạc viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

髄膜炎 nghĩa là viêm màng não.

Nghĩa của 髄膜炎

Danh từ

  1. Viêm màng não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meningitis

Câu hỏi thường gặp

髄膜炎 nghĩa là gì?

髄膜炎 (danh từ) nghĩa là viêm màng não.

髄膜炎 đọc là gì?

髄膜炎 đọc là ずいまくえん (romaji: zuimakuen).

Âm Hán Việt của 髄膜炎 là gì?

Âm Hán Việt của 髄膜炎 là "tuỷ mạc viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.