整形外科
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉnh hình ngoại khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
整形外科 nghĩa là phẫu thuật thẩm mỹ.
Nghĩa của 整形外科
Danh từ
- Phẫu thuật thẩm mỹ.
Từ liên quan với 整形外科
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orthopedic surgery; orthopaedic surgery; orthopedics; orthopaedics
- Danh từ plastic surgery; cosmetic surgery (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
整形外科 nghĩa là gì?
整形外科 (danh từ) nghĩa là phẫu thuật thẩm mỹ.
整形外科 đọc là gì?
整形外科 đọc là せいけいげか (romaji: seikeigeka).
Âm Hán Việt của 整形外科 là gì?
Âm Hán Việt của 整形外科 là "chỉnh hình ngoại khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.