銑
ずくzuku
giọng máy của trình duyệt
銑 nghĩa là gang thỏi.
Nghĩa của 銑
Danh từ
- viết tắt, khẩu ngữ Gang thỏi.
Từ liên quan với 銑
Từ ghép có 銑
- 銑鉄 — Gang thỏi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pig iron (viết tắt, khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
銑 nghĩa là gì?
銑 (danh từ) nghĩa là gang thỏi.
銑 đọc là gì?
銑 đọc là ずく (romaji: zuku).