TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寸法(すんぽう)

JLPT N2 từ thông dụng
すんぽうsunpō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐN PHÁP 寸 thốn·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thốn pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

寸法 nghĩa là chiều, kích thước.

Nghĩa của 寸法

Danh từ

  1. Chiều, kích thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measurement; size; extent; dimension
  • Danh từ plan; intention; arrangement; schedule

Câu hỏi thường gặp

寸法 nghĩa là gì?

寸法 (danh từ) nghĩa là chiều, kích thước.

寸法 đọc là gì?

寸法 đọc là すんぽう (romaji: sunpō).

Âm Hán Việt của 寸法 là gì?

Âm Hán Việt của 寸法 là "thốn pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.