寸法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thốn pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寸法 nghĩa là chiều, kích thước.
Nghĩa của 寸法
Danh từ
- Chiều, kích thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ measurement; size; extent; dimension
- Danh từ plan; intention; arrangement; schedule
Câu hỏi thường gặp
寸法 nghĩa là gì?
寸法 (danh từ) nghĩa là chiều, kích thước.
寸法 đọc là gì?
寸法 đọc là すんぽう (romaji: sunpō).
Âm Hán Việt của 寸法 là gì?
Âm Hán Việt của 寸法 là "thốn pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.