頭痛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu thống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
頭痛 nghĩa là chứng nhức đầu.
Nghĩa của 頭痛
Danh từ
- Chứng nhức đầu.
Từ ghép có 頭痛
- 咽頭痛 — Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.
Câu ví dụ với 頭痛
- 頭痛がします。 Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headache
Câu hỏi thường gặp
頭痛 nghĩa là gì?
頭痛 (danh từ) nghĩa là chứng nhức đầu.
頭痛 đọc là gì?
頭痛 đọc là ずつう (romaji: zutsū).
Âm Hán Việt của 頭痛 là gì?
Âm Hán Việt của 頭痛 là "đầu thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.