TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生活(せいかつ)

JLPT N4 từ thông dụng
せいかつseikatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH HOẠT 生 sinh·活 hoạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sinh hoạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

生活 nghĩa là sống, cuộc sống.

Nghĩa của 生活

Danh từ

  1. Sống, cuộc sống.

Từ ghép có 生活

Câu ví dụ với 生活

  • 1ヶ月15万円では生活できない。 Một tháng 150 ngàn Yên thì không đủ sống cho tôi.Tatoeba #235860
  • 私はやっと都会の生活に慣れてきた。 Cuối cùng tôi cũng đã quen với cuộc sống thành phố.Tatoeba #158693
  • 彼は田舎で裕福で快適な生活を送った。 Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.Tatoeba #101902
  • あの人達は都会の生活にあこがれている。 Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.Tatoeba #230690
  • 3ヶ月後、彼はその町での生活に慣れた。 Sau ba tháng, anh ta đã quen với cuộc sống ở thị trấn đó.Tatoeba #235347
  • 彼は快適な生活のできる給料をもらっている。 mức lương của anh ta cho phép anh ấy sống thoải máiTatoeba #109032
  • 少ない年金で生活するのは彼には困難だった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146762
  • 小額の年金で生活するのは彼には困難であった。 Việc sống bằng số tiền lương hưu ít ỏi đối với ông ấy là một việc khó khăn.Tatoeba #146975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life; living
  • Danh từ livelihood; (one's) living

Câu hỏi thường gặp

生活 nghĩa là gì?

生活 (danh từ) nghĩa là sống, cuộc sống.

生活 đọc là gì?

生活 đọc là せいかつ (romaji: seikatsu).

Âm Hán Việt của 生活 là gì?

Âm Hán Việt của 生活 là "sinh hoạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.