TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

背(せ)

JLPT N5 từ thông dụng
せse giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 背 bội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

背 nghĩa là lưng, chiều cao.

Nghĩa của 背

Danh từ

  1. Lưng.
  2. Chiều cao.

Cách viết khác: 脊

Từ ghép có 背

Câu ví dụ với 背

  • 彼は背は低いが、バスケットボールが上手い。 Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101279

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back
  • Danh từ reverse; rear side; back (e.g. of a chair); spine (of a book)
  • Danh từ height; stature
  • Danh từ ridge (of a mountain)

Câu hỏi thường gặp

背 nghĩa là gì?

背 (danh từ) nghĩa là lưng, chiều cao.

背 đọc là gì?

背 đọc là せ (romaji: se).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.