背
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背 nghĩa là lưng, chiều cao.
Nghĩa của 背
Danh từ
- Lưng.
- Chiều cao.
Cách viết khác: 脊
Từ ghép có 背
Câu ví dụ với 背
- 彼は背は低いが、バスケットボールが上手い。 Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back
- Danh từ reverse; rear side; back (e.g. of a chair); spine (of a book)
- Danh từ height; stature
- Danh từ ridge (of a mountain)
Câu hỏi thường gặp
背 nghĩa là gì?
背 (danh từ) nghĩa là lưng, chiều cao.
背 đọc là gì?
背 đọc là せ (romaji: se).