TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

随意(ずいい)

từ thông dụng
ずいいzuii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUỲ Ý 随 tuỳ·意 ý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuỳ ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

随意 nghĩa là tuỳ ý.

Nghĩa của 随意

Tính từ đuôi na

  1. Tuỳ ý. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ずい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na voluntary; optional; free; elective

Câu hỏi thường gặp

随意 nghĩa là gì?

随意 (tính từ đuôi na) nghĩa là tuỳ ý.

随意 đọc là gì?

随意 đọc là ずいい (romaji: zuii).

Âm Hán Việt của 随意 là gì?

Âm Hán Việt của 随意 là "tuỳ ý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.