Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生気 nghĩa là sinh khí.
Nghĩa của 生気
Danh từ
Sinh khí. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ life; vitality; verve; vigor; vigour
Câu hỏi thường gặp
生気 nghĩa là gì?
生気 (danh từ) nghĩa là sinh khí.
生気 đọc là gì?
生気 đọc là せいき (romaji: seiki).
Âm Hán Việt của 生気 là gì?
Âm Hán Việt của 生気 là "sinh khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.