TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

性(せい)

JLPT N3 từ thông dụng
せいsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH 性 tính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

性 nghĩa là giới tính, giống.

Nghĩa của 性

Danh từ

  1. Giới tính, giống.

Từ ghép có 性

Câu ví dụ với 性

  • 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nature (of a person)
  • Danh từ sex; gender
  • Danh từ sex (i.e. sexual attraction, activity, etc.)
  • Danh từ gender
  • Hậu tố -ty; -ity; -ness; -cy

Câu hỏi thường gặp

性 nghĩa là gì?

性 (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.

性 đọc là gì?

性 đọc là せい (romaji: sei).

Âm Hán Việt của 性 là gì?

Âm Hán Việt của 性 là "tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.