性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
性 nghĩa là giới tính, giống.
Nghĩa của 性
Danh từ
- Giới tính, giống.
Từ ghép có 性
- 女性 — Phụ nữ.
- 男性 — Đàn ông, trai, đực, nam, người.
- 性格 — Tính cách.
- 可能性 — Sự có thể, khả năng.
- 性質 — Tính chất, tính.
- 理性 — Lý trí.
- 必要性 — Sự cần thiết, nhu cầu.
- 知性 — Trí tuệ, trí thông minh.
- 個性 — Cá tính, cá biệt.
- 特性 — Đặc tính, đặc điểm.
- 性別 — Giới tính.
- 慢性 — Mạn tính.
- 悪性 — Ác tính.
- 根性 — Căn tính.
- 性交 — Tính giao, sự giao cấu, giao cấu, giao hợp.
- 性病 — Bệnh hoa liễu.
- 性差別 — Phân biệt giới tính.
- 急性 — Cấp tính.
- 毒性 — Độc tính.
- 陰性 — Âm tính.
- 多様性 — Sự đa dạng, đa dạng.
- 安全性 — An toàn, sự an toàn.
- 創造性 — Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
- 習性 — Tập tính.
- 陽性 — Dương tính.
- 中性 — Trung tính.
- 天性 — Thiên tính.
- 属性 — Thuộc tính.
- 対称性 — Sự đối xứng.
- 塩基性 — Tính kiềm.
Câu ví dụ với 性
- 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nature (of a person)
- Danh từ sex; gender
- Danh từ sex (i.e. sexual attraction, activity, etc.)
- Danh từ gender
- Hậu tố -ty; -ity; -ness; -cy
Câu hỏi thường gặp
性 nghĩa là gì?
性 (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.
性 đọc là gì?
性 đọc là せい (romaji: sei).
Âm Hán Việt của 性 là gì?
Âm Hán Việt của 性 là "tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.