TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

成果(せいか)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せいかseika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH QUẢ 成 thành·果 quả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

成果 nghĩa là thành quả.

Nghĩa của 成果

Danh từ

  1. Thành quả. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 成果

  • 努力したが何の成果も得られなかった。 Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.Tatoeba #124524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (good) result; outcome; fruits (of one's labors); product; accomplishment

Câu hỏi thường gặp

成果 nghĩa là gì?

成果 (danh từ) nghĩa là thành quả.

成果 đọc là gì?

成果 đọc là せいか (romaji: seika).

Âm Hán Việt của 成果 là gì?

Âm Hán Việt của 成果 là "thành quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.