成果
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
成果 nghĩa là thành quả.
Nghĩa của 成果
Danh từ
- Thành quả. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 成果
- 努力したが何の成果も得られなかった。 Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả.Tatoeba #124524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (good) result; outcome; fruits (of one's labors); product; accomplishment
Câu hỏi thường gặp
成果 nghĩa là gì?
成果 (danh từ) nghĩa là thành quả.
成果 đọc là gì?
成果 đọc là せいか (romaji: seika).
Âm Hán Việt của 成果 là gì?
Âm Hán Việt của 成果 là "thành quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.