すんなり
sunnari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của すんなり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ slim; slender; lithe; supple (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ smoothly; without resistance; without trouble; without difficulty; without dissent (từ tượng thanh/tượng hình)