TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正義(せいぎ)

JLPT N1 từ thông dụng
せいぎseigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH NGHĨA 正 chính·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正義 nghĩa là chính nghĩa, công lí.

Nghĩa của 正義

Danh từ

  1. Chính nghĩa, công lí. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 正義

  • 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ justice; right; righteousness
  • Danh từ correct meaning; correct explanation

Câu hỏi thường gặp

正義 nghĩa là gì?

正義 (danh từ) nghĩa là chính nghĩa, công lí.

正義 đọc là gì?

正義 đọc là せいぎ (romaji: seigi).

Âm Hán Việt của 正義 là gì?

Âm Hán Việt của 正義 là "chính nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.