TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

姓(せい)

JLPT N2 từ thông dụng
せいsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍNH 姓 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

姓 nghĩa là họ.

Nghĩa của 姓

Danh từ

  1. Họ, tên họ.

Cách viết khác: しょう, そう

Từ ghép có 姓

Câu ví dụ với 姓

  • あなたの姓が聞き取れませんでした。 Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surname; family name
  • Danh từ hereditary title (used in ancient Japan to denote rank and political standing)

Câu hỏi thường gặp

姓 nghĩa là gì?

姓 (danh từ) nghĩa là họ.

姓 đọc là gì?

姓 đọc là せい (romaji: sei).

Âm Hán Việt của 姓 là gì?

Âm Hán Việt của 姓 là "tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.