Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 21
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 21/26
- アクティビティhoạt động
- アクティブ
- アクトレス
- アクメlúc cực khoái
- アクラ
- アクリル
- アクロバット
- アグニA-nhi
- アグレッシブ
- アグレット
- アコースティック
- アコーディオンphong cầm, đàn xếp
- アコード
- アゴラフォビア
- アサイラムviện cứu tế
- アザラシhải cẩu
- アシガバートA-sơ-ga-bát
- アシスタント
- アシスタントドッグ
- アシスト
- アシドーシスnhiễm toan
- アジ
- アジ
- アジアchâu á, á tế á, á châu
- アジア競技大会アジアきょうぎたいかいá vận hội
- アジア人アジアじんngười châu á
- アジア大会アジアたいかいá vận hội
- アジア太平洋経済協力会議アジアたいへいようけいざいきょうりょくかいぎ
- アジア太平洋地域アジアたいへいようちいき
- アジアーゴpho mát asiago
- アジト
- アジールviện cứu tế
- ASCIIアスキー
- アスコットタイ
- アスコルビン酸アスコルビンさん
- アスタチン
- アスタナA-xta-na
- アスタリスクdấu sao, dấu hoa thị
- アステリズムmảng sao
- アストロノートphi hành gia
- アスパラガスmăng tây
- アスピリン
- アスピーテ
- アスファルトnhựa đường
- アスベストmiăng, amiăng
- アスペルガー症候群アスペルガーしょうこうぐんhội chứng asperger
- アスマラ
- アスリート
- アスレチック
- アスレチックス
- ASROCアスロック
- アスンシオンA-xun-xi-ôn
- ASEANアセアンasean
- アセス
- アセスメント
- アセチルコリン
- アセチレン系炭化水素アセチレンけいたんかすいそankin
- アセトンaxeton
- アセンブラtrình hợp dịch
- アセンブリ言語アセンブリげんごhợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp
- アゼルバイジャンAi-déc-bai-gian, A-déc-bai-dan
- アゼルバイジャン共和国アゼルバイジャンきょうわこくcộng hòa azerbaijan
- アソシエーション
- アソシエーションフットボールbóng đá
- アタック
- アタッシェtuỳ viên
- アタッシュケース
- アダプター
- アダルト
- アダージョ
- アチーブ
- アックスrìu
- アット
- アットマークa còng, a móc
- アッパー
- アップ
- アップルquả táo, táo
- アップロードtruyền lên
- アテスト
- アテネnhã điển, á thiên
- アディオス
- アディスアベバA-đi A-bê-ba
- アデノシン三リン酸アデノシンさんリンさんađênôzin triphotphat
- アト
- アトピー
- アトムnguyên tử
- アトラクション
- アトラス
- アトリエxưởng
- アド
- アドgót chân
- アドバイザー
- アドバイスLời khuyên
- アドバタイジングsự quảng cáo
- アドバルーン
- アドバンテージ
- アドベgạch sống
- アドベンチャーphiêu lưu
- アドリブ
- アドレスĐịa chỉ thư điện tử
- アドレス帳アドレスちょうsổ địa chỉ, danh bạ
- アドレスバーthanh địa chỉ
- アドレナリン
- アナ
- アナウンサーphát thanh viên
- アナウンス
- アナグラムphép đảo chữ, thuật đảo chữ
- アナテマSự rút phép thông công
- アナトリアtiểu á
- アナニーthủ dâm hậu môn
- アナフィラキシーショックsốc phản vệ
- アナリストngười phân tích
- アナルセックスtình dục hậu môn, giao hợp hậu môn
- アナログtương tự
- アナロジーloại suy
- アナーキー
- アニオンly tử âm
- アニバーサリーngày kỷ niệm
- アニマル
- アニメhoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản, hoạt hình
- アニメーションhoạt hình, hoạt họa
- アニリングスCách liếm đít
- アニーリング
- アノードdương cực
- アバウト
- アバカスbàn tính
- アバター
- アパッチ
- アパルトヘイト
- アパートcăn hộ
- アヒル
- アビシニアジャッカルsói ethiopia
- アビタシオン
- アピア
- アピール
- アフィリエイト
- アフィン変換アフィンへんかんbiến đổi afin
- アフェア
- アフガニスタンa phú hãn
- アフガニスタン・イスラム共和国アフガニスタンイスラムきょうわこくCộng hòa Hồi giáo Afghanistan
- アフガンa phú hãn
- アフガン人アフガンじんNgười áp-ga-ni-xtan
- アフタヌーン
- アフター
- アフリカchâu phi, phi châu
- アフリカ系アメリカ人アフリカけいアメリカじんngười mỹ gốc phi
- アフリカ人アフリカじんngười châu phi, người phi châu
- アフリカの角アフリカのつのsừng châu phi
- アフリカーンス
- アフリカーンス語アフリカーンスごtiếng afrikaans
- アブサン
- アブジャ
- アブダビA-bu Đa-bi
- アブハジアabkhazia
- アブラカダブラÚm ba la xì bùa
- アブラハムAbraham
- アプリứng dụng
- アプリオリtiên nghiệm
- アプリケーションứng dụng
- アプローチ
- アヘン戦争アヘンせんそうchiến tranh nha phiến
- アベイラビリティ
- アベックcặp
- アベニュー
- アベルabel
- アベレージ
- アペタイザーkhai vị, món khai vị
- アホthằng ngốc, thằng ngu
- アホウドリhải âu mày đen
- アボカドbơ
- アボガドロ数アボガドロすうhằng số avogadro
- アボガドロ定数アボガドロていすうhằng số avogadro
- アボリジニ
- アボート
- アポステリオリhậu nghiệm
- アポストロフィdấu lược
- アマtài tử, nghiệp dư
- アマゾンsông amazon
- アマゾン河海豚アマゾンかわいるかcá heo sông amazon
- アマチュアtài tử, nghiệp dư
- アマチュア無線アマチュアむせんphát thanh nghiệp dư
- アマランサスdền, giền
- アマランスdền, giền
- アマルガム
- アマン
- アミ
- アミノ酸アミノさん
- アミュレットbùa, yếm thắng vật
- アミューズメントsự hài hước
- アミューズメントパークcông viên giải trí
- アミラーゼ
- アミール
- アムステルダムAm-xtéc-đam
- アムネスティ
- アムール
- アメとムチCây gậy và củ cà rốt
- アメダス
- アメフトbóng bầu dục
- アメラグ
- アメリカhoa kỳ, nước mỹ, châu mỹ