TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アセンブラ

asenbura giọng máy của trình duyệt

アセンブラ nghĩa là trình hợp dịch.

Nghĩa của アセンブラ

Danh từ

  1. Trình hợp dịch.

Cách viết khác: アセンブラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembler

Câu hỏi thường gặp

アセンブラ nghĩa là gì?

アセンブラ (danh từ) nghĩa là trình hợp dịch.

アセンブラ đọc là gì?

アセンブラ đọc là アセンブラ (romaji: asenbura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.