TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アシガバート

tên riêng
ashigabāto giọng máy của trình duyệt

アシガバート nghĩa là A-sơ-ga-bát.

Nghĩa của アシガバート

Danh từ riêng

  1. A-sơ-ga-bát.

Cách viết khác: アシガバット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ashgabat (Turkmenistan)

Câu hỏi thường gặp

アシガバート nghĩa là gì?

アシガバート (danh từ riêng) nghĩa là A-sơ-ga-bát.

アシガバート đọc là gì?

アシガバート đọc là アシガバート (romaji: ashigabāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.