TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アペタイザー

apetaizā giọng máy của trình duyệt

アペタイザー nghĩa là khai vị, món khai vị.

Nghĩa của アペタイザー

Danh từ

  1. Khai vị, món khai vị.

Cách viết khác: アピタイザー, アペタイザ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetizer; appetiser

Câu hỏi thường gặp

アペタイザー nghĩa là gì?

アペタイザー (danh từ) nghĩa là khai vị, món khai vị.

アペタイザー đọc là gì?

アペタイザー đọc là アペタイザー (romaji: apetaizā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.