TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アブダビ

tên riêng
abudabi giọng máy của trình duyệt

アブダビ nghĩa là A-bu Đa-bi.

Nghĩa của アブダビ

Danh từ riêng

  1. A-bu Đa-bi.

Cách viết khác: アブ・ダビ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Abu Dhabi (United Arab Emirates)

Câu hỏi thường gặp

アブダビ nghĩa là gì?

アブダビ (danh từ riêng) nghĩa là A-bu Đa-bi.

アブダビ đọc là gì?

アブダビ đọc là アブダビ (romaji: abudabi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.