TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アメフト

từ thông dụngtên riêng
amefuto giọng máy của trình duyệt

アメフト nghĩa là bóng bầu dục.

Nghĩa của アメフト

Danh từ riêng

  1. viết tắt Bóng bầu dục.

Cách viết khác: アメフット

Từ liên quan với アメフト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ American football (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

アメフト nghĩa là gì?

アメフト (danh từ riêng) nghĩa là bóng bầu dục.

アメフト đọc là gì?

アメフト đọc là アメフト (romaji: amefuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.