TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アジア人(じん)

từ thông dụngtên riêng
アジアじんajiajin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

アジア人 nghĩa là người châu á.

Nghĩa của アジア人

Danh từ riêng

  1. Người châu á.

Câu ví dụ với アジア人

  • 高橋君は完全なアジア人に見えても、混血なのだと聞いた。 Mặc dù Takahashi trông giống hệt một người châu Á, nhưng tôi nghe nói anh ấy là con lai.Tatoeba #508937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asian (person)

Câu hỏi thường gặp

アジア人 nghĩa là gì?

アジア人 (danh từ riêng) nghĩa là người châu á.

アジア人 đọc là gì?

アジア人 đọc là アジアじん (romaji: ajiajin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.