アパート
アパート nghĩa là căn hộ.
Nghĩa của アパート
Danh từ
- viết tắt Căn hộ.
Câu ví dụ với アパート
- 彼はアパートに一人で住んでいます。 Anh ấy đang sống một mình ở trong một căn hộ.Tatoeba #114884
- 私はアパートに住んでいます。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apartment building; apartment block; apartment house (viết tắt)
- Danh từ apartment (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
アパート nghĩa là gì?
アパート (danh từ) nghĩa là căn hộ.
アパート đọc là gì?
アパート đọc là アパート (romaji: apāto).