TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アパート

JLPT N5 từ thông dụng
apāto giọng máy của trình duyệt

アパート nghĩa là căn hộ.

Nghĩa của アパート

Danh từ

  1. viết tắt Căn hộ.

Câu ví dụ với アパート

  • 彼はアパートに一人で住んでいます。 Anh ấy đang sống một mình ở trong một căn hộ.Tatoeba #114884
  • 私はアパートに住んでいます。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161548

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apartment building; apartment block; apartment house (viết tắt)
  • Danh từ apartment (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

アパート nghĩa là gì?

アパート (danh từ) nghĩa là căn hộ.

アパート đọc là gì?

アパート đọc là アパート (romaji: apāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.