TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アド

ado giọng máy của trình duyệt

アド nghĩa là gót chân.

Nghĩa của アド

Danh từ

  1. Gót chân.
    • 跟きびすくびす九州にてあどと云Ở Kyushu gót chân được gọi là ado
  2. Diễn viên phụ trong kịch kyogen.

Cách viết khác: 迎合, あど

Từ liên quan với アド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deuteragonist; secondary actor

Câu hỏi thường gặp

アド nghĩa là gì?

アド (danh từ) nghĩa là gót chân.

アド đọc là gì?

アド đọc là アド (romaji: ado).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.