TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アナフィラキシーショック

anafirakishīshokku giọng máy của trình duyệt

アナフィラキシーショック nghĩa là sốc phản vệ.

Nghĩa của アナフィラキシーショック

Danh từ

  1. Sốc phản vệ.

Cách viết khác: アナフィラキシー・ショック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaphylactic shock

Câu hỏi thường gặp

アナフィラキシーショック nghĩa là gì?

アナフィラキシーショック (danh từ) nghĩa là sốc phản vệ.

アナフィラキシーショック đọc là gì?

アナフィラキシーショック đọc là アナフィラキシーショック (romaji: anafirakishīshokku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.