TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アブハジア

tên riêng
abuhajia giọng máy của trình duyệt

アブハジア nghĩa là abkhazia.

Nghĩa của アブハジア

Danh từ riêng

  1. Abkhazia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Abkhazia

Câu hỏi thường gặp

アブハジア nghĩa là gì?

アブハジア (danh từ riêng) nghĩa là abkhazia.

アブハジア đọc là gì?

アブハジア đọc là アブハジア (romaji: abuhajia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.