TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アシドーシス

ashidōshisu giọng máy của trình duyệt

アシドーシス nghĩa là nhiễm toan.

Nghĩa của アシドーシス

Danh từ

  1. Nhiễm toan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acidosis

Câu hỏi thường gặp

アシドーシス nghĩa là gì?

アシドーシス (danh từ) nghĩa là nhiễm toan.

アシドーシス đọc là gì?

アシドーシス đọc là アシドーシス (romaji: ashidōshisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.