アバカス
abakasu
giọng máy của trình duyệt
アバカス nghĩa là bàn tính.
Nghĩa của アバカス
Danh từ
- Bàn tính.
Từ liên quan với アバカス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abacus
Câu hỏi thường gặp
アバカス nghĩa là gì?
アバカス (danh từ) nghĩa là bàn tính.
アバカス đọc là gì?
アバカス đọc là アバカス (romaji: abakasu).