アップ
JLPT N1 từ thông dụng
appu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rise; increase; raising; lifting; going up
- Danh từ upload; posting online (viết tắt)
- Danh từ close-up (viết tắt)
- Danh từ completion of filming (viết tắt)
- Danh từ upswept hairstyle (viết tắt)
- Danh từ being up (in points, games, etc.); being ahead; leading
- Danh từ warm-up (viết tắt)
- Danh từ finishing; completion; being over