TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アップ

JLPT N1 từ thông dụng
appu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của アップ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rise; increase; raising; lifting; going up
  • Danh từ upload; posting online (viết tắt)
  • Danh từ close-up (viết tắt)
  • Danh từ completion of filming (viết tắt)
  • Danh từ upswept hairstyle (viết tắt)
  • Danh từ being up (in points, games, etc.); being ahead; leading
  • Danh từ warm-up (viết tắt)
  • Danh từ finishing; completion; being over

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với アップ

Trái nghĩa

Từ liên quan với アップ

Từ ghép có アップ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.