TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アナトリア

tên riêng
anatoria giọng máy của trình duyệt

アナトリア nghĩa là tiểu á.

Nghĩa của アナトリア

Danh từ riêng

  1. Tiểu Á.

Câu hỏi thường gặp

アナトリア nghĩa là gì?

アナトリア (danh từ riêng) nghĩa là tiểu á.

アナトリア đọc là gì?

アナトリア đọc là アナトリア (romaji: anatoria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.